Tham chiếu quốc tế

Giá tiêu thế giới

Giá thu mua các thị trường lớn — quy đổi VNĐ/kg theo tỷ giá tham chiếu. Số liệu đọc từ mirror trên website.

Cập nhật GMT+7

Cao nhất 12.250 USD/tấn Malaysia - White Pepper ASTA
Thấp nhất 5.900 USD/tấn Brazil Black - Pepper ASTA 570
Trung bình 8.147 USD/tấn 16 thị trường
Biến động ▲ 0 ▼ 0 16 đi ngang

Tỷ giá tham chiếu

Quy đổi VNĐ/kg

USD → VNĐ

1 USD 26.367 VNĐ

Dùng để quy đổi cột USD/tấn sang VNĐ/kg.

INR → VNĐ

1 INR 288,58 VNĐ

Dùng để quy đổi cột Rupee/100kg sang VNĐ/kg.

8:45 01/07/2026 Bảng giá tiêu hôm nay mới nhất 01/07/2026 Tỷ giá cập nhật: 11:38 14/05/2026 (Giờ Việt Nam, GMT+7)

Bảng giá

Giá tiêu thế giới

16 thị trường
Thị trường USD/tấn VNĐ/kg Thay đổi
Brazil Black - Pepper ASTA 570 Thấp nhất 5.900 USD/tấn 155.565 đ/kg
Indonesia - Black Pepper 7.121 USD/tấn 187.759 đ/kg
Indonesia - White Pepper 9.252 USD/tấn 243.947 đ/kg
Malaysia - Black Pepper ASTA 9.350 USD/tấn 246.531 đ/kg
Malaysia - White Pepper ASTA Cao nhất 12.250 USD/tấn 322.996 đ/kg
Tiêu Đen Brazil ASTA 570 USD/tấn Thấp nhất 5.900 USD/tấn 155.565 đ/kg
Tiêu Đen Indonesia USD/tấn 7.121 USD/tấn 187.759 đ/kg
Tiêu Đen Malaysia USD/tấn 9.350 USD/tấn 246.531 đ/kg
Tiêu Đen Việt Nam 500 g/l USD/tấn 6.100 USD/tấn 160.839 đ/kg
Tiêu Đen Việt Nam 550 g/l USD/tấn 6.200 USD/tấn 163.475 đ/kg
Tiêu Trắng Indonesia USD/tấn 9.252 USD/tấn 243.947 đ/kg
Tiêu Trắng Malaysia ASTA USD/tấn Cao nhất 12.250 USD/tấn 322.996 đ/kg
Tiêu Trắng Việt Nam USD/tấn 9.000 USD/tấn 237.303 đ/kg
Viet Nam - Black Pepper 500 g/l 6.100 USD/tấn 160.839 đ/kg
Viet Nam - Black Pepper 550 g/l 6.200 USD/tấn 163.475 đ/kg
Viet Nam - White Pepper ASTA 9.000 USD/tấn 237.303 đ/kg

Nội địa Ấn Độ

Giá tiêu nội địa Ấn Độ

3 loại
Loại tiêu Rupee/100kg VNĐ/kg Thay đổi
GARBLED 71.300 ₹/100kg 205.758 đ/kg
Gram/lít 68.300 ₹/100kg 197.100 đ/kg
UNGARBLED 69.300 ₹/100kg 199.986 đ/kg

Điều hướng

Liên kết giá nhanh

Thông tin mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu nguồn gốc và điều kiện thị trường thực tế trước khi giao dịch.