Thị trường nông sản

Giá ca cao

Giá tham chiếu theo ngày trong nước và bảng sàn kỳ hạn — dữ liệu đã lưu trên website. Dùng trang để nắm xu hướng, sau đó đối chiếu thêm nguồn chuyên ngành khi cần.

Lối tắt

Xem thêm giá & tin

Trong nước

Giá tham chiếu theo ngày

Giá tham chiếu theo ngày

Giá được cập nhật lúc

Giá ca cao hôm nay và bảng tham chiếu

Ca cao là cây công nghiệp dài ngày; giá thu mua hạt tại Việt Nam thường biến động theo thị trường thế giới, chất lượng hạt và mùa vụ. Trang này tổng hợp hai dạng thông tin: mức giá tham chiếu theo từng ngày (đơn vị hiển thị phù hợp nguồn) và các chỉ báo giao dịch kỳ hạn giúp nắm xu hướng ngắn hạn.

Cách đọc bảng « theo ngày »

Mỗi dòng ghi nhận một ngày giao dịch tham chiếu, cột giá phản ánh mức chào/tham chiếu phổ biến, cột thay đổi cho biết chênh lệch so với phiên trước. Đây là dữ liệu đã lưu trên website sau mỗi lần cập nhật từ nguồn tham chiếu — không thay thế hợp đồng hay báo giá chính thức từ doanh nghiệp thu mua.

Bảng sàn kỳ hạn

Các cột mở cửa, cao, thấp, đóng cửa và phần trăm thay đổi mô tả biên độ phiên; khối lượng (HĐ mở) giúp đánh giá mức độ thanh khoản tham khảo. Bạn nên đối chiếu thêm báo cáo từ sàn giao dịch hoặc nhà cung cấp dữ liệu chuyên ngành khi ra quyết định đầu tư hoặc thu mua.

Ngày Giá Thay đổi
30/06/2026 132.500 đ +3.700đ
29/06/2026 128.800 đ -3.100đ
26/06/2026 131.900 đ -3.900đ
25/06/2026 135.800 đ +6.800đ
24/06/2026 129.000 đ +9.400đ
23/06/2026 119.600 đ +500đ
22/06/2026 119.100 đ

Cách dùng trang này

Khối mô tả phía trên bảng giải thích cách đọc số liệu theo ngày và kỳ hạn. Hai bảng tách riêng để bạn cuộn nhanh tới đúng phần cần; dòng chữ cuối trang nhắc lại tính chất tham khảo của dữ liệu.

Liên kết nhanh:

Tin thị trường Giá cà phê Giá sầu riêng Giá tiêu

Quốc tế

Sàn kỳ hạn

Bảng sàn kỳ hạn

Giá được cập nhật lúc

Mở cửa Cao Thấp Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
128,198 132,021 126,403 129,771 -2.06% 17,100 29/06/2026
136,819 138,041 131,435 132,502 -2.9% 21,160 26/06/2026
129,823 138,951 129,511 136,455 5.51% 28,500 25/06/2026
120,487 131,071 119,343 129,329 7.06% 23,980 24/06/2026
119,473 122,177 117,288 120,799 0.52% 19,560 23/06/2026
112,087 121,501 111,879 120,175 9.06% 30,960 22/06/2026
108,550 110,891 106,027 110,188 0% 20,460 18/06/2026
110,526 114,297 109,044 110,188 0.07% 21,890 17/06/2026
103,947 112,633 102,985 110,110 6.6% 28,380 16/06/2026
105,013 108,524 102,829 103,297 2.69% 28,710 15/06/2026

Thông tin mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu nguồn gốc và điều kiện thị trường thực tế trước khi giao dịch.