Thị trường nông sản

Giá ca cao

Giá tham chiếu theo ngày trong nước và bảng sàn kỳ hạn — dữ liệu đã lưu trên website. Dùng trang để nắm xu hướng, sau đó đối chiếu thêm nguồn chuyên ngành khi cần.

Lối tắt

Xem thêm giá & tin

Trong nước

Giá tham chiếu theo ngày

Giá tham chiếu theo ngày

Giá được cập nhật lúc

Giá ca cao hôm nay và bảng tham chiếu

Ca cao là cây công nghiệp dài ngày; giá thu mua hạt tại Việt Nam thường biến động theo thị trường thế giới, chất lượng hạt và mùa vụ. Trang này tổng hợp hai dạng thông tin: mức giá tham chiếu theo từng ngày (đơn vị hiển thị phù hợp nguồn) và các chỉ báo giao dịch kỳ hạn giúp nắm xu hướng ngắn hạn.

Cách đọc bảng « theo ngày »

Mỗi dòng ghi nhận một ngày giao dịch tham chiếu, cột giá phản ánh mức chào/tham chiếu phổ biến, cột thay đổi cho biết chênh lệch so với phiên trước. Đây là dữ liệu đã lưu trên website sau mỗi lần cập nhật từ nguồn tham chiếu — không thay thế hợp đồng hay báo giá chính thức từ doanh nghiệp thu mua.

Bảng sàn kỳ hạn

Các cột mở cửa, cao, thấp, đóng cửa và phần trăm thay đổi mô tả biên độ phiên; khối lượng (HĐ mở) giúp đánh giá mức độ thanh khoản tham khảo. Bạn nên đối chiếu thêm báo cáo từ sàn giao dịch hoặc nhà cung cấp dữ liệu chuyên ngành khi ra quyết định đầu tư hoặc thu mua.

Ngày Giá Thay đổi
01/09/2026 169.700 đ -3.700đ
31/08/2026 173.400 đ +3.200đ
28/08/2026 170.200 đ +9.700đ
27/08/2026 160.500 đ +8.800đ
26/08/2026 151.700 đ +1.500đ
25/08/2026 150.200 đ -1.500đ
24/08/2026 151.700 đ

Cách dùng trang này

Khối mô tả phía trên bảng giải thích cách đọc số liệu theo ngày và kỳ hạn. Hai bảng tách riêng để bạn cuộn nhanh tới đúng phần cần; dòng chữ cuối trang nhắc lại tính chất tham khảo của dữ liệu.

Liên kết nhanh:

Tin thị trường Giá cà phê Giá sầu riêng Giá tiêu

Quốc tế

Sàn kỳ hạn

Bảng sàn kỳ hạn

Giá được cập nhật lúc

Mở cửa Cao Thấp Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
155,777 158,105 145,284 153,879 1.91% 19,880 15/07/2026
150,758 154,685 144,049 150,992 -0.62% 18,530 14/07/2026
149,068 153,307 142,072 151,928 -3.68% 20,270 13/07/2026
161,915 164,099 150,238 157,728 -6.04% 26,150 10/07/2026
161,733 168,468 155,023 167,870 6.66% 24,900 09/07/2026
151,720 161,863 151,018 157,390 5.09% 25,000 08/07/2026
149,536 153,437 143,606 149,770 1.14% 30,340 07/07/2026
133,984 149,328 133,776 148,079 13.07% 28,810 06/07/2026
132,060 134,634 129,303 130,967 -1.1% 11,850 02/07/2026
131,540 134,790 129,043 132,424 0.28% 13,620 01/07/2026

Thông tin mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu nguồn gốc và điều kiện thị trường thực tế trước khi giao dịch.