Thị trường nông sản

Giá ca cao

Bảng giá tham chiếu theo ngày và dữ liệu sàn kỳ hạn — được cập nhật định kỳ trên website. Cuộn xuống để xem chi tiết.

Xem bảng giá →

Giá tham chiếu theo ngày

Giá được cập nhật lúc

Số liệu đọc từ cơ sở dữ liệu website; làm mới theo lịch đồng bộ trong plugin Giá Ca Cao (không gọi nguồn ngoài khi xem trang).

Ngày Giá Thay đổi
08/05/2026 113.800 đ -800đ
07/05/2026 114.600 đ +7.700đ
06/05/2026 106.900 đ +1.600đ
05/05/2026 105.300 đ +5.000đ
04/05/2026 100.300 đ +7.700đ
01/05/2026 92.600 đ +700đ
30/04/2026 91.900 đ

Giá ca cao và vai trò tham chiếu trên trang này

Ca cao là nguyên liệu quan trọng của ngành thực phẩm — đặc biệt là sôcôla và bột ca cao. Tại Việt Nam, vùng trồng tập trung ở Tây Nguyên và một số tỉnh phía Nam; giá thu mua hạt khô biến động theo chất lượng phân hạng, độ ẩm, mùa thu hoạch và mặt bằng giá thế giới. Trang « Giá ca cao » giúp bà con và doanh nghiệp theo dõi nhanh hai lớp thông tin: tham chiếu theo ngày trong nước và diễn biến kỳ hạn quốc tế; số liệu được lưu trên website và làm mới theo lịch cập nhật.

Bảng giá theo ngày: đọc thế nào cho đúng ngữ cảnh?

Cột ngày thể hiện thời điểm tham chiếu; cột giá là mức chốt hoặc mức phổ biến được tổng hợp từ nguồn tin tham chiếu của website; cột thay đổi cho biết chênh lệch so với phiên liền kề (tăng/giảm). Đây không phải hợp đồng mua bán hay cam kết giá từ chủ trang — bạn nên đối chiếu thêm báo giá từ thương lái, hợp tác xã hoặc hợp đồng đã ký.

Bảng sàn kỳ hạn: các cột nói lên điều gì?

Mở cửa / cao / thấp / đóng cửa mô tả biên độ giá trong phiên tham khảo; phần trăm thay đổi phản ánh độ mạnh–yếu của xu hướng; khối lượng (HĐ mở) gợi ý mức quan tâm của thị trường. Dữ liệu kỳ hạn nhạy với tin tức tồn kho, thời tiết vùng trồng chính (ví dụ Tây Phi) và tâm lý đầu cơ — vì vậy nên kết hợp với tin tức ngành và chỉ số vĩ mô khi phân tích.

Bảng sàn kỳ hạn

Giá được cập nhật lúc

Mở cửa Cao Thấp Đóng cửa Thay đổi HĐ mở Ngày
115,130 117,626 106,938 108,758 -5.53% 27,160 08/05/2026
113,387 118,432 112,373 115,130 7.06% 27,860 07/05/2026
105,845 111,671 105,169 107,536 1.5% 23,490 06/05/2026
101,216 107,380 99,864 105,949 4.92% 32,560 05/05/2026
93,622 102,465 93,440 100,982 7.98% 23,980 04/05/2026
92,790 93,648 90,684 93,518 0.76% 14,130 01/05/2026
88,473 94,065 87,927 92,816 4.66% 17,320 30/04/2026
86,913 89,695 85,951 88,681 0.89% 9,950 29/04/2026
86,211 88,447 86,055 87,901 2.55% 10,980 28/04/2026
88,005 88,733 85,352 85,717 -3.93% 14,200 27/04/2026

Thông tin mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu nguồn gốc và điều kiện thị trường thực tế trước khi giao dịch.